Houzii
← Từ điển
Từ ghép

应用程式

Phồn thể: [應用程式]
yìngyòngchéngshì
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (tin học) chương trình; ứng dụng
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) (tin học) chương trình
  2. 2 ứng dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập