Cấp: HSK 6Từ ghép
突破
Nghĩa tiếng Việtđột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)
Âm Hán Việtđột phá
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đột phá
- 2 tạo ra bước đột phá
- 3 vượt qua (chướng ngại)
- 4 (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
Câu ví dụ
- 最近关于“Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
- 最近关于“Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9
- Cấu trúc điều kiện trang trọng 唯有…方能… · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 / 才可 + Kết quả mục tiêuHSK 7–9
- Cấu trúc tăng tiến tầng sâu 既要…更要… · Chủ ngữ + 既要 + Yêu cầu cơ bản,更要 + Yêu cầu cốt lõi tầng cao hơnHSK 7–9