Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

突破

tūpò
Nghĩa tiếng Việtđột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)
Âm Hán Việtđột phá
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đột phá
  2. 2 tạo ra bước đột phá
  3. 3 vượt qua (chướng ngại)
  4. 4 (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập