Houzii
← Từ điển
Từ ghép

突破瓶颈

Phồn thể: [突破瓶頸]
tūpòpíngjǐng
Nghĩa tiếng Việttạo ra bước đột phá
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 tạo ra bước đột phá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập