Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gěng · jǐng

颈

Nghĩagěng dùng trong 脖颈儿 (bógěngr); jǐng cổ
Bộ thủ页
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gěngdùng trong 脖颈儿 (bógěngr)
  • jǐngcổ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 页 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 页

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.