Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

颈

Phồn thể: [頸]
gěng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 脖颈儿 (bógěngr)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

颈

Phồn thể: [頸]
jǐng
Nghĩa tiếng Việtcổ
  • 1 chữ
  • 11 nét