Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

颈椎

Phồn thể: [頸椎]
jǐngzhuī
Nghĩa tiếng Việtđốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú
Âm Hán Việtcảnh chòi
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đốt sống cổ
  2. 2 bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập