Chữ HánChữ đa âm
椎
Nghĩa búa; vồ (biến thể của 槌 (chuí)); đập; đánh (biến thể của 捶 (chuí)); (hình vị hạn chế) đốt sống
Bộ thủ木
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- búa; vồ (biến thể của 槌 (chuí)); đập; đánh (biến thể của 捶 (chuí))
- (hình vị hạn chế) đốt sống
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 隹
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 隹
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.