Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

椎

chuí
Nghĩa tiếng Việtbúa; vồ (biến thể của 槌 (chuí)); đập; đánh (biến thể của 捶 (chuí))
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

椎

zhuī
Nghĩa tiếng Việt(hình vị hạn chế) đốt sống
  • 1 chữ
  • 12 nét