Từ ghép
脊椎
Nghĩa
- 1 đốt sống
- 2 xương sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 脊椎骨đốt sống
- 无脊椎[無脊椎]động vật không xương sống
- 脊椎侧弯[脊椎側彎]vẹo cột sống
- 脊椎动物[脊椎動物]động vật có xương sống
- 脊椎动物门[脊椎動物門]Vertebrata, ngành động vật có xương sống
- 无脊椎动物[無脊椎動物]động vật không xương sống
- 古脊椎动物学[古脊椎動物學]cổ sinh vật học động vật có xương sống
- 脊椎指压疗法[脊椎指壓療法]liệu pháp nắn khớp
- 脊椎指压治疗师[脊椎指壓治療師]bác sĩ nắn khớp
- 圆口纲脊椎动物[圓口綱脊椎動物]động vật miệng tròn (sinh học biển)
- 脊椎指压治疗医生[脊椎指壓治療醫生]bác sĩ nắn khớp