Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊椎动物门

Phồn thể: [脊椎動物門]
jǐzhuīdòngwùmén
Nghĩa tiếng ViệtVertebrata, ngành động vật có xương sống
  • 5 chữ
  • 39 nét