Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊椎指压治疗医生

Phồn thể: [脊椎指壓治療醫生]
jǐzhuīzhǐyāzhìliáoyīshēng
Nghĩa tiếng Việtbác sĩ nắn khớp
  • 8 chữ
  • 64 nét