Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhì

治

Nghĩaquản lý; cai trị; kiểm soát
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttrị
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhìÂm Hán Việt: trịquản lý; cai trị; kiểm soát

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 台

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.