Cấp: HSK 5Từ ghép
政治
Nghĩa
- 1 chính trị
- 2 thuộc về chính trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 政治部ban chính trị; bộ phận cán bộ
- 政治犯tù nhân chính trị
- 政治化chính trị hóa
- 政治家chính khách; nhà chính trị
- 政治局bộ chính trị
- 政治史lịch sử chính trị
- 政治性thuộc về chính trị
- 政治学[政治學]chính trị; khoa học chính trị
- 地缘政治[地緣政治]địa chính trị; mang tính địa chính trị
- 寡头政治[寡頭政治]đầu sỏ chính trị
- 僭主政治bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền
- 君主政治chế độ quân chủ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này