Houzii
← Từ điển
Từ ghép

政治学

Phồn thể: [政治學]
zhèngzhìxué
Nghĩa tiếng Việtchính trị; khoa học chính trị
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chính trị
  2. 2 khoa học chính trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập