君主政治Từ ghép君主政治jūnzhǔzhèngzhìNghĩa tiếng Việtchế độ quân chủ4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chế độ quân chủPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.君quân chủ; chúa; quân tửTrang chữ →主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →