政治史Từ ghép政治史zhèngzhìshǐNghĩa tiếng Việtlịch sử chính trị3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lịch sử chính trịPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →