政治性Từ ghép政治性zhèngzhìxìngNghĩa tiếng Việtthuộc về chính trị3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thuộc về chính trịPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →