Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地缘政治

Phồn thể: [地緣政治]
dìyuánzhèngzhì
Nghĩa tiếng Việtđịa chính trị; mang tính địa chính trị
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 địa chính trị
  2. 2 mang tính địa chính trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập