Chữ Hán
缘
Nghĩanguyên nhân; lý do; nghiệp
Bộ thủ纟
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- nguyên nhân; lý do; nghiệp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 彖
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 彖tuàndự đoán tương lai bằng cách sử dụng quẻ của Kinh Dịch 易經|易经
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 彖
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 无缘Âm Hán Việt: vô duyênkhông có cơ hội; không có cách (làm gì đó); không có khả năngHSK 7–9
- 绝缘Âm Hán Việt: tuyệt duyênkhông có liên hệ; bị cắt đứt; cách điệnHSK 7–9
- 缘分Âm Hán Việt: duyên phânsố phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau; duyên phận hoặc mối quan hệ; (Phật giáo) số mệnhHSK 7–9
- 缘故Âm Hán Việt: duyên cốlý do; nguyên nhânHSK 7–9
- 血缘Âm Hán Việt: huyết duyênhuyết thốngHSK 7–9
- 边缘Âm Hán Việt: biên duyêncạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràngHSK 7–9
- 人缘儿Âm Hán Việt: nhân duyên nhibiến thể er hoá của 人缘 (rényuán)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.