Cấp: HSK 7–9Từ ghép
无缘
Phồn thể: [無緣]Nghĩa tiếng Việtkhông có cơ hội; không có cách (làm gì đó); không có khả năng
Âm Hán Việtvô duyên
- 2 chữ
- 16 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có cơ hội
- 2 không có cách (làm gì đó)
- 3 không có khả năng
- 4 không có kết nối
- 5 không được xếp hạng (trong một cuộc thi)
- 6 (trong lời bài hát pop) không có cơ hội yêu nhau, không thể bên nhau, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn