Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无缘无故

Phồn thể: [無緣無故]
wúyuánwúgù
Nghĩa tiếng Việtkhông nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập