Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

缘故

Phồn thể: [緣故]
yuángù
Nghĩa tiếng Việtlý do; nguyên nhân
Âm Hán Việtduyên cố
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa