Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

人缘儿

Phồn thể: [人緣兒]
rényuánr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 人缘 (rényuán)
Âm Hán Việtnhân duyên nhi
  • 3 chữ
  • 16 nét