Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

血缘

Phồn thể: [血緣]
xuèyuán
Nghĩa tiếng Việthuyết thống
Âm Hán Việthuyết duyên
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 huyết thống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập