Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xiě · xuè

血

Nghĩaxiě máu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè); xuè máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)
Bộ thủ血
Âm Hán Việtxiě huyết
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xiěChưa có âm thanhÂm Hán Việt: huyếtmáu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè)
  • xuèmáu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 皿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.