Chữ HánChữ đa âm
血
Nghĩa máu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè); máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)
Bộ thủ血
Âm Hán Việt huyết
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: huyếtmáu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè)
- máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 皿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 血压Âm Hán Việt: huyết áphuyết ápHSK 6
- 血型Âm Hán Việt: huyết hìnhnhóm máu; loại máuHSK 6
- 血液Âm Hán Việt: huyết giámáuHSK 6
- 血管Âm Hán Việt: huyết quảntĩnh mạch; động mạchHSK 6
- 心血Âm Hán Việt: tâm huyếttâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉHSK 7–9
- 流血Âm Hán Việt: lưu huyếtchảy máu; đổ máuHSK 7–9
- 血缘Âm Hán Việt: huyết duyênhuyết thốngHSK 7–9
- 血脉mạch máuHSK 7–9
- 输血Âm Hán Việt: thâu huyếttruyền máu; hỗ trợ và giúp đỡHSK 7–9
- 鲜血Âm Hán Việt: tiên huyếtmáuHSK 7–9
- 高血压Âm Hán Việt: cao huyết áphuyết áp cao; tăng huyết ápHSK 7–9
- 一针见血Âm Hán Việt: nhất châm kiến huyếtnghĩa đen: chích một cái trúng máu (thành ngữ); nghĩa bóng: nói trúng phốcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 苏老师,项目受阻之后,团队里弥漫着浮躁与焦虑的情绪,大家生怕前期心血付诸东流。Cô Tô ơi, sau khi dự án gặp trở ngại, trong đội ngũ lan tràn tâm lý nôn nóng và âu lo, mọi người sợ rằng tâm huyết giai đoạn đầu đổ sông đổ bể.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.