Cấp: HSK 7–9Từ ghép
心血
Nghĩa tiếng Việttâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉ
Âm Hán Việttâm huyết
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tâm huyết
- 2 sự đầu tư (cho một dự án)
- 3 sự chăm sóc tỉ mỉ
Câu ví dụ
- 苏老师,项目受阻之后,团队里弥漫着浮躁与焦虑的情绪,大家生怕前期心血付诸东流。Cô Tô ơi, sau khi dự án gặp trở ngại, trong đội ngũ lan tràn tâm lý nôn nóng và âu lo, mọi người sợ rằng tâm huyết giai đoạn đầu đổ sông đổ bể.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp