Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

心血

xīnxuè
Nghĩa tiếng Việttâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉ
Âm Hán Việttâm huyết
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tâm huyết
  2. 2 sự đầu tư (cho một dự án)
  3. 3 sự chăm sóc tỉ mỉ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập