Từ ghép
心血来潮
Phồn thể: [心血來潮]Nghĩa tiếng Việtbị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt; bị cuốn theo ngẫu hứng; có một ý tưởng bất ngờ
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt
- 2 bị cuốn theo ngẫu hứng
- 3 có một ý tưởng bất ngờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 潮[triều]thuỷ triều; ẩm ướt; ẩm; thời trang; hợp xu hướngTrang chữ →