Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

弥漫

Phồn thể: [彌漫]
mímàn
Nghĩa tiếng Việtlan tỏa; khắp nơi; khuếch tán
Âm Hán Việtdi man
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 8 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lan tỏa
  2. 2 khắp nơi
  3. 3 khuếch tán
  4. 4 hiện diện khắp nơi
  5. 5 sắp ngập tràn (nước)
  6. 6 thấm đẫm (khói)
  7. 7 đầy (bụi)
  8. 8 bão hòa (không khí với sương mù, khói, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

弥漫

Phồn thể: [瀰漫]
mímàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 弥漫 (mímàn)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 弥漫 (mímàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập