Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
弥漫
Phồn thể: [彌漫]Nghĩa tiếng Việtlan tỏa; khắp nơi; khuếch tán
Âm Hán Việtdi man
- 2 chữ
- 22 nét
- 8 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lan tỏa
- 2 khắp nơi
- 3 khuếch tán
- 4 hiện diện khắp nơi
- 5 sắp ngập tràn (nước)
- 6 thấm đẫm (khói)
- 7 đầy (bụi)
- 8 bão hòa (không khí với sương mù, khói, v.v.)
Câu ví dụ
- 苏老师,项目受阻之后,团队里弥漫着浮躁与焦虑的情绪,大家生怕前期心血付诸东流。Cô Tô ơi, sau khi dự án gặp trở ngại, trong đội ngũ lan tràn tâm lý nôn nóng và âu lo, mọi người sợ rằng tâm huyết giai đoạn đầu đổ sông đổ bể.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ