Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
màn

漫

Nghĩatự do; không bị kiềm chế; ngập tràn
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtman
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mànÂm Hán Việt: mantự do; không bị kiềm chế; ngập tràn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 曼

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 曼

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.