Chữ Hán
曼
Nghĩađẹp; lớn; dài
Bộ thủ日
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đẹp; lớn; dài
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 罒 + 又
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 慢mànÂm Hán Việt: mạnchậmHSK 2
- 漫mànÂm Hán Việt: mantự do; không bị kiềm chế; ngập trànHSK 4
- 馒mándùng trong 馒头 (mántou)HSK 4
- 蔓màncây leo; lan raHSK 7–9
- 谩mànphỉ báng; không tôn trọng; coi thường
- 墁màntrát vữa
- 嫚mànlăng mạ
- 幔mànrèm
- 缦mànlụa mỏng trơn; chậm; mộc mạc
- 熳mànlan ra
- 镘mànmặt không có chữ của đồng xu; bàn xoa
- 縵
- 謾
- 饅
- 鳗mánlươn (Anguilla japonica)
- 鰻
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.