馒Chữ Hán
Nghĩadùng trong 馒头 (mántou)
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- mándùng trong 馒头 (mántou)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 曼
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 曼
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.