馒Chữ đơn馒Phồn thể: [饅]mánNghĩa tiếng Việtdùng trong 馒头 (mántou)1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 馒头 (mántou)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.馒头mántou[饅頭][man đầu]Cấp: HSK 4bánh màn thầu吃人血馒头chīrénxuèmántou[吃人血饅頭]lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)不蒸馒头争口气bùzhēngmántouzhēngkǒuqì[不蒸饅頭爭口氣]không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thùTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →