Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不蒸馒头争口气

Phồn thể: [不蒸饅頭爭口氣]
bùzhēngmántouzhēngkǒuqì
Nghĩa tiếng Việtkhông để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù
  • 7 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa