Từ ghép
不蒸馒头争口气
Phồn thể: [不蒸饅頭爭口氣]Nghĩa
- 1 không để bị áp đảo (thành ngữ)
- 2 quyết tâm trả thù
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 蒸[chưng]bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)Trang chữ →
- 馒dùng trong 馒头 (mántou)Trang chữ →
- 头[đầu]hậu tố cho danh từTrang chữ →
- 争[tranh]cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãiTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →