Chữ Hán
争
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: tranhcố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãi
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 彐 + 亅
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 净jìngÂm Hán Việt: tịnhbiến thể của 净 (jìng)HSK 3
- 静jìngÂm Hán Việt: tĩnhyên; tĩnh; lặngHSK 3
- 挣zhèngÂm Hán Việt: tránhvùng vẫy để thoát; cố gắng để đạt được; kiếm (tiền)HSK 5
- 睁zhēngÂm Hán Việt: tranhmở (mắt)HSK 6
- 筝zhēngtranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dâyHSK 7–9
- 诤zhèngkhuyên răn; cảnh báo ai về lỗi lầm; phê bình thẳng thắn
- 峥zhēngxuất sắc; cao vút
- 狰zhēngghê sợ; trông dữ tợn
- 铮zhēngtiếng vang của kim loại; cồng nhỏ
- 錚
Từ có chữ này
- 竞争Âm Hán Việt: cạnh tranhcạnh tranh; cuộc thiHSK 4
- 争取Âm Hán Việt: tranh thủđấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéoHSK 5
- 争吵Âm Hán Việt: tranh sảocãi nhau; tranh cãiHSK 6
- 争夺Âm Hán Việt: tranh đoạttranh giành; đua tranh; giành giậtHSK 6
- 争议Âm Hán Việt: tranh nghịtranh cãi; tranh chấp; tranh luậnHSK 6
- 争论Âm Hán Việt: tranh luậntranh luận; thảo luận; đấu tranhHSK 6
- 战争Âm Hán Việt: chiến tranhchiến tranh; xung độtHSK 6
- 斗争Âm Hán Việt: đấu tranhmột cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiếnHSK 6
- 争光Âm Hán Việt: tranh quanggiành vinh dự; cố gắng giành giải thưởngHSK 7–9
- 争执Âm Hán Việt: tranh chấptranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cốHSK 7–9
- 争气Âm Hán Việt: tranh khílàm việc chăm chỉ vì điều gì; quyết tâm cải thiện; không muốn thua kémHSK 7–9
- 争相Âm Hán Việt: tranh tươngđua nhau, tranh nhau để...HSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 争端Âm Hán Việt: tranh đoantranh chấp; tranh cãi; xung độtHSK 7–9
- 争辩tranh cãiHSK 7–9
- 力争Âm Hán Việt: lực tranhlàm việc chăm chỉ để; làm mọi cách; cạnh tranh mạnh mẽHSK 7–9
- 抗争Âm Hán Việt: kháng tranhkháng cự; đứng lên đấu tranh (chống lại)HSK 7–9
- 争先恐后Âm Hán Việt: tranh tiên khủng hậutranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút mộtHSK 7–9
- 争分夺秒Âm Hán Việt: tranh phân đoạt miểunghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian; tận dụng từng giây từng phútHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 急躁的争论往往不能说服别人,反而容易引起误会。相反,先耐心地听完对方的顾虑,才能找到双方都能接受的办法。Tranh cãi nóng vội thường không thuyết phục được người khác, ngược lại dễ gây hiểu lầm. Trái lại, cứ kiên nhẫn nghe hết nỗi băn khoăn của đối phương trước thì mới tìm ra cách đôi bên cùng chấp nhận được.
- 您说得对,外部条件固然有限,但我们绝不能陷入被动。我们姑且把争议搁置,先集中精力核实核心数据!Thầy nói đúng ạ, điều kiện bên ngoài cố nhiên hữu hạn, nhưng chúng ta tuyệt đối không thể rơi vào thế bị động. Chúng ta tạm gác tranh luận lại, tập trung tinh lực xác minh dữ liệu cốt lõi trước!
- 没错。除非你们先依据真实的市场调查找准客户需求,否则很难在竞争中获得稳定的利润。Đúng đấy. Trừ phi các bạn trước tiên căn cứ vào khảo sát thị trường thực tế để xác định đúng nhu cầu khách hàng, bằng không rất khó thu được lợi nhuận ổn định trong cạnh tranh.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.