Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

抗争

Phồn thể: [抗爭]
kàngzhēng
Nghĩa tiếng Việtkháng cự; đứng lên đấu tranh (chống lại)
Âm Hán Việtkháng tranh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa