Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

力争

Phồn thể: [力爭]
lìzhēng
Nghĩa tiếng Việtlàm việc chăm chỉ để; làm mọi cách; cạnh tranh mạnh mẽ
Âm Hán Việtlực tranh
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm việc chăm chỉ để
  2. 2 làm mọi cách
  3. 3 cạnh tranh mạnh mẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập