Từ ghép
力争上游
Phồn thể: [力爭上游]Nghĩa tiếng Việtphấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất; có hoài bão lớn
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất
- 2 có hoài bão lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.