Từ ghép
据理力争
Phồn thể: [據理力爭]Nghĩa tiếng Việttranh luận trên cơ sở vững chắc; lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tranh luận trên cơ sở vững chắc
- 2 lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.