Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

争吵

Phồn thể: [爭吵]
zhēngchǎo
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau; tranh cãi
Âm Hán Việttranh sảo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa