Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chǎo

吵

Nghĩacãi nhau; gây ồn ào; ồn ào
Bộ thủ口
Âm Hán Việtsảo
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chǎoÂm Hán Việt: sảocãi nhau; gây ồn ào; ồn ào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 少

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 少

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.