Cấp: HSK 5Chữ đơn
吵
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau; gây ồn ào; ồn ào
Âm Hán Việtsảo
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cãi nhau
- 2 gây ồn ào
- 3 ồn ào
- 4 làm phiền bằng cách gây ồn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吵架[sảo giá]Cấp: HSK 6cãi nhau; có cuộc cãi vã; cãi vã
- 争吵[爭吵][tranh sảo]Cấp: HSK 6cãi nhau; tranh cãi
- 吵吵gây ầm ĩ; cãi nhau
- 吵闹[吵鬧]ồn ào; om sòm; la hét và kêu gào
- 吵嚷gây ồn ào; ầm ĩ; huyên náo
- 吵醒đánh thức ai đó bằng tiếng ồn
- 吵杂[吵雜]ồn ào
- 吵嘴cãi nhau
- 吵闹声[吵鬧聲]tiếng ồn
- 吵吵嚷嚷làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)
- 大吵大闹[大吵大鬧]la hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ; làm náo loạn
- 又吵又闹[又吵又鬧]gây ồn ào; làm loạn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này