Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

吵架

chǎojià
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau; có cuộc cãi vã; cãi vã
Âm Hán Việtsảo giá
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa