Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
顿
Phồn thể: [頓]Nghĩa tiếng Việtdừng; tạm dừng; sắp xếp
Âm Hán Việtđốn
- 1 chữ
- 10 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 dừng
- 2 tạm dừng
- 3 sắp xếp
- 4 bày ra
- 5 dập đầu
- 6 dậm (chân)
- 7 ngay lập tức
- 8 lượng từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, đợt, bữa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 顿时[頓時][đốn thì]Cấp: HSK 6ngay lập tức; đột nhiên
- 停顿[停頓][đình đốn]Cấp: HSK 7–9tạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói)
- 整顿[整頓][chỉnh đốn]Cấp: HSK 7–9sắp xếp lại; tái tổ chức; củng cố
- 抑扬顿挫[抑揚頓挫][ức dương đốn doạ]Cấp: HSK 7–9xem 顿挫抑扬 (dùncuòyìyáng)
- 安顿[安頓]tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp
- 迟顿[遲頓]không hoạt bát; ngốc nghếch
- 打顿[打頓]tạm dừng
- 代顿[代頓]Dayton (thành phố ở Ohio)
- 顿挫[頓挫]một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút; một nhịp điệu; nhấn mạnh bởi một chuyển đổi
- 顿号[頓號]dấu phẩy liệt kê (、) (dùng để tách từ hoặc cụm từ trong danh sách)
- 顿河[頓河]sông Don
- 顿觉[頓覺]đột nhiên cảm thấy; nhận ra bất chợt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này