Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
dùn

顿

Phồn thể: [頓]
Nghĩa tiếng Việtdừng; tạm dừng; sắp xếp
Âm Hán Việtđốn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dừng
  2. 2 tạm dừng
  3. 3 sắp xếp
  4. 4 bày ra
  5. 5 dập đầu
  6. 6 dậm (chân)
  7. 7 ngay lập tức
  8. 8 lượng từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, đợt, bữa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập