Từ ghép
顿觉
Phồn thể: [頓覺]Nghĩa
- 1 đột nhiên cảm thấy
- 2 nhận ra bất chợt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.