Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安顿

Phồn thể: [安頓]
āndùn
Nghĩa tiếng Việttìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tìm chỗ cho
  2. 2 giúp ổn định
  3. 3 sắp xếp
  4. 4 không bị quấy rầy
  5. 5 bình yên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập