Từ ghép
安顿
Phồn thể: [安頓]Nghĩa
- 1 tìm chỗ cho
- 2 giúp ổn định
- 3 sắp xếp
- 4 không bị quấy rầy
- 5 bình yên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.