Houzii
← Từ điển
Từ ghép

代顿

Phồn thể: [代頓]
Dàidùn
Nghĩa tiếng ViệtDayton (thành phố ở Ohio)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Dayton (thành phố ở Ohio)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập