Từ ghép
顿挫
Phồn thể: [頓挫]Nghĩa tiếng Việtmột chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút; một nhịp điệu; nhấn mạnh bởi một chuyển đổi
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút
- 2 một nhịp điệu
- 3 nhấn mạnh bởi một chuyển đổi
- 4 với nhịp điệu ngắt quãng (nét bút trong hội họa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.