Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顿挫抑扬

Phồn thể: [頓挫抑揚]
dùncuòyìyáng
Nghĩa tiếng Việtnhịp điệu; ngữ điệu
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa