Từ ghép
顿挫抑扬
Phồn thể: [頓挫抑揚]Nghĩa
- 1 nhịp điệu
- 2 ngữ điệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.