Chữ Hán
扬
Nghĩanâng; giương; hành động tung hoặc sảy; viết tắt của Dương Châu 扬州 (Yángzhōu) ở Giang Tô; họ [Yang2]; biến thể của 扬 (yáng)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtdương
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: dươngnâng; giương; hành động tung hoặc sảy
- viết tắt của Dương Châu 扬州 (Yángzhōu) ở Giang Tô; họ [Yang2]
- biến thể của 扬 (yáng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 昜
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 昜yángbiến thể cũ của 陽 (yáng)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 昜
Từ có chữ này
- 表扬Âm Hán Việt: biểu dươngkhen ngợi; tuyên dươngHSK 4
- 发扬Âm Hán Việt: phát dươngphát huy; tận dụng triệt đểHSK 7–9
- 宣扬Âm Hán Việt: tuyên dươngtuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãiHSK 7–9
- 弘扬nâng cao; quảng bá; làm phong phúHSK 7–9
- 张扬Trương Dương (1967-), đạo diễn và biên kịch Trung QuốcHSK 7–9
- 张扬Âm Hán Việt: trương dươngphô trương; đưa ra công khai; công bốHSK 7–9
- 赞扬Âm Hán Việt: tán dươngkhen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồngHSK 7–9
- 飘扬Âm Hán Việt: phiêu dươngvẫy; phấp phới; bayHSK 7–9
- 发扬光大Âm Hán Việt: phát dương quang đạiphát triển và quảng bá; phát huy; phát triển rực rỡHSK 7–9
- 得意扬扬Âm Hán Việt: đắc ý dương dươngbiến thể của 得意洋洋 (déyìyángyáng)HSK 7–9
- 抑扬顿挫Âm Hán Việt: ức dương đốn doạxem 顿挫抑扬 (dùncuòyìyáng)HSK 7–9
- 沸沸扬扬Âm Hán Việt: phí phí dương dươngsôi sùng sục; ồn ào; rộn ràngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果做错了事,主动向对方道歉不仅是有礼貌的表现,也能赢得别人的尊重和表扬。Nếu làm sai chuyện gì, chủ động xin lỗi đối phương không những là biểu hiện lịch sự mà còn giành được sự tôn trọng và khen ngợi của người khác.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.