Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yáng · Yáng · yáng

扬

Nghĩanâng; giương; hành động tung hoặc sảy; viết tắt của Dương Châu 扬州 (Yángzhōu) ở Giang Tô; họ [Yang2]; biến thể của 扬 (yáng)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtdương
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yángÂm Hán Việt: dươngnâng; giương; hành động tung hoặc sảy
  • Yángviết tắt của Dương Châu 扬州 (Yángzhōu) ở Giang Tô; họ [Yang2]
  • yángbiến thể của 扬 (yáng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 昜

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 昜

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.