Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

得意扬扬

Phồn thể: [得意揚揚]
déyìyángyáng
Nghĩa tiếng Việthài lòng vui vẻ; tự hào vô cùng; một cách tự hào
Âm Hán Việtđắc ý dương dương
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hài lòng vui vẻ
  2. 2 tự hào vô cùng
  3. 3 một cách tự hào
  4. 4 vẻ tự mãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập